christology
Danh từ: - Kitô học: Nhánh thần học nghiên cứu về bản thể, thuộc tính và các hành động của Chúa Kitô (Giê-su), bao gồm cả bản chất thần linh và nhân tính của Ngài. - Giáo lý hoặc lý thuyết tôn giáo về Chúa Giê-su: Một học thuyết hoặc hệ thống niềm tin dựa trên Chúa Giê-su hoặc những lời dạy của Ngài, thường được phát triển trong các truyền thống Ki-tô giáo khác nhau.
- (Kitô học xem xét mối quan hệ giữa bản chất thần linh và nhân tính của Chúa Giê-su.)
- (Các công đồng hội thánh sơ khai đã định hình Kitô học Ki-tô giáo bằng cách xác định các giáo lý chính yếu.)
- (Các giáo phái khác nhau có các Kitô học khác nhau về vai trò của Chúa Giê-su trong sự cứu rỗi.)
- "High Christology": Kitô học cao, nhấn mạnh bản chất thần linh và sự tiền tồn tại của Chúa Kitô.
- The Gospel of John presents a high Christology, portraying Jesus as the divine Word. (Phúc âm Giăng trình bày một Kitô học cao, mô tả Chúa Giê-su là Ngôi Lời thần linh.)
- "Low Christology": Kitô học thấp, tập trung vào nhân tính và sự khiêm nhường của Chúa Giê-su.
- The Synoptic Gospels often reflect a low Christology, emphasizing Jesus' human experiences. (Các Phúc âm Nhất lãm thường phản ánh một Kitô học thấp, nhấn mạnh những trải nghiệm nhân tính của Chúa Giê-su.)
- "Christological controversy": Tranh luận Kitô học, các cuộc tranh luận thần học về bản chất của Chúa Kitô.
- The Arian controversy was a major Christological controversy in the fourth century. (Tranh luận Arius là một cuộc tranh luận Kitô học lớn trong thế kỷ thứ tư.)
- Christological (tính từ): thuộc về Kitô học.
- The Christological debates shaped early Christian theology. (Các cuộc tranh luận Kitô học đã định hình thần học Ki-tô giáo sơ khai.)
- Christologian (danh từ): nhà nghiên cứu Kitô học.
- A Christologian might specialize in the works of early church fathers. (Một nhà Kitô học có thể chuyên nghiên cứu các tác phẩm của các giáo phụ thời kỳ đầu.)
- Christology (không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết hoa khi chỉ một học thuyết cụ thể).
- Theology of Christ: thần học về Chúa Kitô (mô tả rộng hơn, không phải từ chính xác).
- Christological doctrine: giáo lý Kitô học (cụ thể hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
- Christological system: hệ thống Kitô học (chỉ một trường phái tư tưởng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "christology". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To study Christology: nghiên cứu Kitô học. - To develop a Christology: phát triển một Kitô học. - To debate Christology: tranh luận về Kitô học.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "christology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thần học, có thể gặp các cụm như: - "The Christ of faith": Chúa Kitô của đức tin (đối lập với "Jesus of history" - Chúa Giê-su lịch sử). - "Christological center": trung tâm Kitô học (ý chỉ Chúa Kitô là trọng tâm của thần học).