crosstalk

crosstalk

The technician uses a filter to reduce the crosstalk in the audio cable.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiễu chéo, xuyên âm: "Crosstalk" hiện tượng một tín hiệu không mong muốn xuất hiện trên một kênh truyền thông do sự ghép nối vô tình giữa các kênh hoặc mạch điện. Hiện tượng này thường xảy ra trong các hệ thống viễn thông, cáp mạng, hoặc thiết bị âm thanh, gây ra tiếng ồn hoặc méo tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Chất lượng âm thanh kém do nhiễu chéo giữa hai đường dây điện thoại.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế mạch để giảm thiểu nhiễu chéo đảm bảo truyền dữ liệu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crosstalk cancellation": kỹ thuật triệt tiêu nhiễu chéo, thường dùng trong các hệ thống loa hoặc tai nghe để cải thiện âm thanh vòm.

    • Modern headphones use crosstalk cancellation to create a more immersive audio experience. (Tai nghe hiện đại sử dụng kỹ thuật triệt tiêu nhiễu chéo để tạo ra trải nghiệm âm thanh sống động hơn.)
  • "Crosstalk in networking": nhiễu chéo trong mạng máy tính, ảnh hưởng đến tốc độ độ tin cậy của kết nối.

    • Shielded cables are often used to reduce crosstalk in high-speed networks. (Cáp vỏ bọc thường được sử dụng để giảm nhiễu chéo trong các mạng tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-talk (danh từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "crosstalk".
    • The cross-talk between the two radio channels was annoying. (Xuyên âm giữa hai kênh radio thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Interference: nhiễu, sự can nhiễu (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm nhiễu điện từ).
  • Noise: tiếng ồn, tạp âm (trong tín hiệu).
  • Spillover: tràn tín hiệu (thường dùng trong bối cảnh tần sốtuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "crosstalk". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hiện tượng này: - "To cause crosstalk": gây ra nhiễu chéo. - Faulty wiring can cause crosstalk in audio systems. (Dây điện lỗi có thể gây ra nhiễu chéo trong hệ thống âm thanh.) - "To eliminate crosstalk": loại bỏ nhiễu chéo. - Proper shielding helps eliminate crosstalk in cables. (Vỏ bọc thích hợp giúp loại bỏ nhiễu chéo trong cáp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "crosstalk" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crosstalk" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự giao thoa hoặc xung đột thông tin giữa các nhóm hoặc cá nhân, nhưng cách dùng này không phổ biến.