chromatics
/krə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Khoa học về màu sắc: Một nhánh của khoa học nghiên cứu về màu sắc, bao gồm các đặc tính, sự pha trộn, nhận thức và ứng dụng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of chromatics is essential for graphic designers. (Việc nghiên cứu khoa học về màu sắc là rất cần thiết đối với các nhà thiết kế đồ họa.)
- His research in chromatics led to a new theory of color perception. (Nghiên cứu của ông ấy trong lĩnh vực khoa học về màu sắc đã dẫn đến một lý thuyết mới về nhận thức màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc: Mặc dù chủ yếu chỉ màu sắc, trong lý thuyết âm nhạc, "chromatics" đôi khi có thể liên quan đến thang âm nửa cung (chromatic scale), nhưng đây không phải là nghĩa chính của từ khi đứng riêng lẻ.
- The composer's use of chromatics in the painting's color scheme was inspired by musical theory. (Việc họa sĩ sử dụng khoa học về màu sắc trong bảng màu của bức tranh được lấy cảm hứng từ lý thuyết âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromatic (tính từ): (thuộc) màu sắc, có màu sắc, hoặc liên quan đến thang âm nửa cung trong âm nhạc.
- The chromatic aberration in the lens was corrected. (Hiện tượng sắc sai trong ống kính đã được khắc phục.)
- Chromatography (danh từ): Phương pháp sắc ký, một kỹ thuật phân tách các chất dựa trên màu sắc hoặc tốc độ di chuyển.
- Paper chromatography is a common experiment in chemistry. (Sắc ký trên giấy là một thí nghiệm phổ biến trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Color science: Khoa học màu sắc.
- Color theory: Lý thuyết màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chromatics")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chromatics")
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khoa học về màu sắc