chromatogram
/'kroumətəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc phổ, biểu đồ sắc ký: Một bản ghi hoặc hình ảnh trực quan (thường dưới dạng biểu đồ, cột hoặc dải giấy) thể hiện kết quả phân tách các thành phần trong một hỗn hợp bằng phương pháp sắc ký. Nó cho thấy sự hiện diện và lượng tương đối của các chất dựa trên vị trí hoặc thời gian lưu của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist analyzed the chromatogram to identify the compounds in the sample. (Nhà khoa học phân tích sắc phổ để xác định các hợp chất trong mẫu.)
- A clear separation of peaks on the chromatogram indicates a successful analysis. (Sự phân tách rõ ràng các đỉnh trên biểu đồ sắc ký cho thấy một phân tích thành công.)
- The paper chromatogram showed different colored bands for each dye. (Sắc phổ trên giấy cho thấy các dải màu khác nhau cho mỗi loại thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To interpret a chromatogram": Phân tích, giải thích một sắc phổ.
- Interpreting a complex chromatogram requires specialized training. (Việc giải thích một sắc phổ phức tạp đòi hỏi đào tạo chuyên môn.)
"To obtain a chromatogram": Thu được một sắc phổ.
- The machine will run for thirty minutes to obtain a chromatogram. (Máy sẽ chạy trong ba mươi phút để thu được một sắc phổ.)
Biến thể và từ gần giống
Chromatography (n): Sắc ký - Phương pháp phân tách hỗn hợp.
- Gas chromatography is a common analytical technique. (Sắc ký khí là một kỹ thuật phân tích phổ biến.)
Chromatographic (adj): (Thuộc về) sắc ký.
- The chromatographic data confirmed the purity of the substance. (Dữ liệu sắc ký xác nhận độ tinh khiết của chất.)
Từ đồng nghĩa
- Separation profile: Hồ sơ/Hình ảnh phân tách (trong ngữ cảnh phân tích).
- Elution profile: Biểu đồ/Hồ sơ rửa giải (thường dùng trong sắc ký cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "chromatogram" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chromatogram".)
danh từ
- sắc phổ
- paper chromatogramsắc phổ trên giấy