chromatographically

Định nghĩa

Trạng từ:
- Bằng phương pháp sắc : "chromatographically" mô tả cách thức thực hiện một quá trình hoặc phân tích thông qua kỹ thuật sắc , một phương pháp tách các chất trong hỗn hợp dựa trên sự khác biệt về tốc độ di chuyển qua một pha tĩnh pha động.

dụ sử dụng
  • (Hỗn hợp được phân tích bằng phương pháp sắc để tách các thành phần của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tách các sắc tố bằng phương pháp sắc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be determined chromatographically": được xác định bằng phương pháp sắc .
    • The purity of the compound was determined chromatographically. (Độ tinh khiết của hợp chất được xác định bằng phương pháp sắc .)
  • "chromatographically pure": tinh khiết theo phương pháp sắc .
    • The sample was chromatographically pure, showing no impurities. (Mẫu thử tinh khiết theo phương pháp sắc , không tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromatographic (tính từ): thuộc về sắc .
    • The chromatographic analysis was successful. (Phân tích sắc đã thành công.)
  • Chromatography (danh từ): phương pháp sắc .
    • Chromatography is widely used in chemistry. (Phương pháp sắc được sử dụng rộng rãi trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng sắc : cách diễn đạt tương tự, nhưng "chromatographically" mang tính kỹ thuật hơn.
  • Qua phương pháp sắc : diễn tả cùng ý nghĩa nhưng ít phổ biến trong văn bản khoa học.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Chromatographically" trạng từ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trong các ngữ cảnh hóa học, sinh học hoặc dược phẩm.
  • Không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chromatographically
The scientist separated the mixture chromatographically.