chromic
/'kroumik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về crom, có chứa crom: "Chromic" là tính từ mô tả các hợp chất hóa học trong đó nguyên tố crom (Cr) có số oxy hóa +3.
- Liên quan đến crom: Dùng để chỉ các đặc tính, phản ứng hoặc hợp chất của nguyên tố crom.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chromic oxide is a green pigment. (Crom oxit là một chất tạo màu xanh lục.)
- The solution contains chromic ions. (Dung dịch chứa các ion cromic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "chromic" thường được dùng để phân biệt với "chromous" (crom có số oxy hóa +2). Ví dụ: chromic chloride (CrCl₃) so với chromous chloride (CrCl₂).
- Trong công nghiệp: Dùng để mô tả các quy trình xử lý bề mặt kim loại, như "chromic anodizing" (anođ hóa cromic).
Biến thể và từ gần giống
- Chromic acid (danh từ): Axit cromic (H₂CrO₄), một tác nhân oxy hóa mạnh.
- Chromic acid is used in laboratory cleaning solutions. (Axit cromic được dùng trong các dung dịch vệ sinh phòng thí nghiệm.)
- Chromate (danh từ): Muối hoặc ester của axit cromic, chứa ion CrO₄²⁻.
- Chromium (danh từ): Tên nguyên tố crom (Cr).
Từ đồng nghĩa
- Trivalent chromium: Crom hóa trị ba (cùng chỉ trạng thái oxy hóa +3).
- Chromium(III): Ký hiệu hóa học cho ion crom có số oxy hóa +3.
Lưu ý quan trọng
- Từ "chromic" không đồng nghĩa với "chromatic" (thuộc về màu sắc hoặc âm nhạc).
- Các hợp chất cromic (Cr³⁺) thường có màu xanh lục hoặc tím, khác với màu vàng cam đặc trưng của các hợp chất cromat (Cr⁶⁺).
tính từ
- cromic
- chromic acidaxit cromic