dichromic
/dai'kroumik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ hai màu: "dichromic" mô tả thứ gì đó chỉ có hai màu hoặc liên quan đến hai màu.
- Chỉ phân biệt được hai màu gốc: Trong lĩnh vực y học và sinh lý học, đặc biệt khi nói về thị giác, "dichromic" dùng để chỉ tình trạng chỉ có khả năng nhận biết được hai màu cơ bản, thường là một dạng mù màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a dichromic painting using only black and white. (Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh chỉ hai màu chỉ sử dụng đen và trắng.)
- He is dichromic and cannot distinguish between red and green. (Anh ấy bị mù màu dạng hai sắc và không thể phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dichromic vision": thị giác hai màu, một tình trạng khi mắt chỉ nhạy cảm với hai dải màu cơ bản.
- Dichromic vision is a form of color blindness. (Thị giác hai màu là một dạng của bệnh mù màu.)
Biến thể và từ gần giống
Dichromacy (danh từ): tình trạng thị giác hai màu, chứng mù màu hai sắc.
- Dichromacy affects a small percentage of the population. (Chứng mù màu hai sắc ảnh hưởng đến một tỷ lệ nhỏ dân số.)
Dichromat (danh từ): người bị mù màu hai sắc.
- As a dichromat, he sees the world in a more limited color palette. (Là một người mù màu hai sắc, anh ấy nhìn thế giới với một bảng màu hạn chế hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Two-colored: có hai màu.
- Dichromatic: (tính từ) có hai màu, đây là từ đồng nghĩa gần nhất và thường được dùng thay thế cho "dichromic".
tính từ
- chỉ hai màu, chỉ phân biệt được hai màu gốc (đặc biệt là đối với người mù màu)