chromiste

Học thuật
Thân thiện
chromiste

Un chromiste ajuste les couleurs d'une photographie sur son écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sửa màu: Người thợ chuyên thực hiện công việc chỉnh sửa, hiệu chỉnh màu sắc trong các quy trình kỹ thuật như in ấn hoặc xửảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chromiste a ajusté les teintes de l'image pour l'impression. (Người thợ sửa màu đã điều chỉnh các sắc độ của hình ảnh để in.)
    • Dans l'atelier, le chromiste travaille avec des outils numériques précis. (Trong xưởng, người thợ sửa màu làm việc với các công cụ kỹ thuật số chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chromiste en chef": tổ trưởng thợ sửa màu, thợ sửa màu chính.
    • Il est chromiste en chef dans cette imprimerie. (Anh ấythợ sửa màu chính trong nhà in này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromie (n): cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho .
  • Retoucheur couleur (n): thợ chỉnh màu, từ đồng nghĩa mô tả công việc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Correcteur de couleurs: người chỉnh màu.
  • Opérateur de retouche couleur: nhân viên/kỹ thuật viên chỉnh sửa màu.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành in ấn, nhiếp ảnh hoặc xửhình ảnh kỹ thuật số. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
chromiste

Un chromiste ajuste les couleurs d'une photographie sur son écran.

danh từ
  1. thợ sửa màu (trong nghề ảnh, nghề in)