chromogen

chromogen

A scientist adds a chromogen to the solution, turning it blue.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất có thể chuyển hóa thành sắc tố: "chromogen" một chất hóa học, thường không màu hoặc màu nhạt, khả năng biến đổi thành một sắc tố (pigment) thông qua các phản ứng hóa học hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Một số chromogen trong thực vật chuyển thành màu đỏ khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
  • (Chromogen được sử dụng trong xét nghiệm phòng thí nghiệm đổi màu để chỉ ra sự hiện diện của glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chromogen in biological staining": chromogen trong nhuộm sinh học, dùng để tạo màu cho tế bào hoặc dưới kính hiển vi.

    • Hematoxylin is a common chromogen used to stain cell nuclei. (Hematoxylin một chromogen phổ biến dùng để nhuộm nhân tế bào.)
  • "chromogen in photography": chromogen trong nhiếp ảnh, dùng để tạo màu trong phim ảnh.

    • The chromogen in color film reacts with light to produce vivid images. (Chromogen trong phim màu phản ứng với ánh sáng để tạo ra hình ảnh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromogenic (tính từ): liên quan đến chromogen hoặc quá trình tạo sắc tố.

    • The chromogenic reaction produced a bright blue color. (Phản ứng chromogenic tạo ra màu xanh lam sáng.)
  • Chromogenèse (danh từ): quá trình hình thành sắc tố (từ gốc Pháp, ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Precursor to pigment: tiền chất của sắc tố.
  • Colorless precursor: tiền chất không màu (trong ngữ cảnh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "chromogen" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chromogen" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống