curmudgeon
/kə:'mʌdʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cộc cằn, khó tính: Một người, thường là đàn ông lớn tuổi, có tính khí khó chịu, hay cáu kỉnh, gắt gỏng và không thích giao tiếp xã hội.
- Người keo kiệt, bủn xỉn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người hà tiện, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ bất cứ thứ gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man next door is a real curmudgeon who yells at children for stepping on his lawn. (Ông già hàng xóm thực sự là một người cộc cằn khó tính, hay quát lũ trẻ vì dẫm lên bãi cỏ của ông ta.)
- Despite his reputation as a curmudgeon, he secretly donated to the animal shelter. (Bất chấp danh tiếng là một kẻ khó tính, ông ta bí mật quyên góp cho trại động vật.)
- In the story, the wealthy curmudgeon refused to give any money to charity. (Trong câu chuyện, gã nhà giàu keo kiệt từ chối cho bất kỳ đồng nào làm từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm hơn là xúc phạm trực tiếp. Nó mô tả một kiểu tính cách đặc trưng hơn là một hành động cụ thể.
- He played the lovable curmudgeon in the movie, grumbling but with a heart of gold. (Anh ấy đóng vai một ông già khó tính đáng yêu trong bộ phim, luôn càu nhàu nhưng có trái tim vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Curmudgeonly (tính từ): mang tính chất của một người cộc cằn, khó tính.
- He answered with a curmudgeonly grunt. (Ông ta trả lời bằng một tiếng grừng giận dữ đúng kiểu khó tính.)
Từ đồng nghĩa
- Grouch (n): người hay càu nhàu, khó chịu.
- Misanthrope (n): người ghét đời, ghét người.
- Crank (n): người lập dị, dễ nổi nóng.
- Miser (n): người hà tiện (đồng nghĩa với nghĩa keo kiệt).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curmudgeon". Tuy nhiên, tính cách này thường được mô tả qua các cụm như "old curmudgeon" (ông già khó tính) để nhấn mạnh đặc điểm tuổi tác và tính khí.
danh từ
- người keo kiết
- người thô lỗ