chromograph
/'kroumougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy in thạch: Một loại máy hoặc thiết bị dùng trong kỹ thuật in thạch bản (lithography), một phương pháp in ấn sử dụng đá hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a chromograph to produce high-quality prints. (Nghệ sĩ đã sử dụng một máy in thạch để tạo ra các bản in chất lượng cao.)
- This old chromograph is a valuable piece of printing history. (Chiếc máy in thạch cũ này là một mảnh lịch sử in ấn quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Operate a chromograph": vận hành một máy in thạch.
- It takes skill to operate a chromograph properly. (Cần có kỹ năng để vận hành một máy in thạch đúng cách.)
Biến thể và từ gần giờng
- Chromolithograph (n): Bản in thạch bản nhiều màu, thường được gọi tắt là "chromo".
- The Victorian chromolithograph was brightly colored. (Bản in thạch bản thời Victoria có màu sắc rực rỡ.)
- Chromolithography (n): Kỹ thuật in thạch bản nhiều màu.
- Chromolithography was a popular printing method in the 19th century. (In thạch bản nhiều màu là một phương pháp in phổ biến vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Lithographic press (n): Máy in thạch bản.
- Stone press (n): Máy in đá (một loại máy in thạch bản cụ thể).