chromolithograph

/'kroumou'liθəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
chromolithograph

A museum curator carefully displays a chromolithograph of a tropical bird.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản in đá nhiều màu: Một bản in được tạo ra bằng kỹ thuật in thạch bản (in đá), sử dụng nhiều phiến đá hoặc tấm kim loại riêng biệt, mỗi phiến dùng để in một màu sắc khác nhau, tạo nên một hình ảnh đầy đủ màu sắc.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • In (một hình ảnh) bằng kỹ thuật in đá nhiều màu: Hành động tạo ra một bản in sử dụng phương pháp in thạch bản nhiều màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed a beautiful 19th-century chromolithograph of a fruit basket. (Bảo tàng trưng bày một bản in đá nhiều màu từ thế kỷ 19 tuyệt đẹp hình một giỏ trái cây.)
    • Collectors value antique chromolithographs for their vibrant colors. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những bản in đá nhiều màu cổ màu sắc rực rỡ của chúng.)
  • Ngoại động từ:

    • The artist decided to chromolithograph his landscape painting to make affordable reproductions. (Họa sĩ quyết định in bằng kỹ thuật in đá nhiều màu bức tranh phong cảnh của mình để tạo ra các bản sao giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chromolithograph after [tên họa sĩ]": Một bản in đá nhiều màu được thực hiện dựa trên tác phẩm của một họa sĩ cụ thể.
    • This is a chromolithograph after a famous painting by Renoir. (Đây một bản in đá nhiều màu dựa trên một bức tranh nổi tiếng của Renoir.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromolithography (n): Kỹ thuật in thạch bản nhiều màu, quy trình in chromolithograph.

    • Chromolithography was a popular method for printing advertisements and art reproductions in the 1800s. (Kỹ thuật in thạch bản nhiều màu một phương pháp phổ biến để in quảng cáo sao chép tác phẩm nghệ thuật vào những năm 1800.)
  • Chromolithographic (adj): Thuộc về kỹ thuật in đá nhiều màu.

    • The chromolithographic process required great skill and precision. (Quy trình in đá nhiều màu đòi hỏi kỹ năng độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Color lithograph: Bản in thạch bản màu (cách gọi khác, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Colour print: Bản in màu (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng kỹ thuật in đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến sử dụng từ này.)

chromolithograph

A museum curator carefully displays a chromolithograph of a tropical bird.

ngoại động từ
  1. bản in đá nhiều màu

Từ gần giống