chromosomal

Học thuật
Thân thiện
chromosomal

A scientist examines a chromosomal diagram in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhiễm sắc thể, liên quan đến nhiễm sắc thể: Mô tả những liên hệ trực tiếp với cấu trúc, chức năng hoặc đặc điểm của nhiễm sắc thể trong tế bào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A chromosomal abnormality can cause genetic disorders. (Một bất thường về nhiễm sắc thể có thể gây ra các rối loạn di truyền.)
    • Scientists are studying the chromosomal structure of the species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc nhiễm sắc thể của loài.)
    • The test revealed a chromosomal variation. (Xét nghiệm cho thấy một biến thể nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chromosomal analysis": phân tích nhiễm sắc thể.

    • Chromosomal analysis is a key part of prenatal screening. (Phân tích nhiễm sắc thể một phần quan trọng của sàng lọc trước sinh.)
  • "Chromosomal inheritance": di truyền qua nhiễm sắc thể.

    • The trait follows a pattern of chromosomal inheritance. (Đặc điểm đó tuân theo kiểu di truyền qua nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromosome (danh từ): nhiễm sắc thể.
    • Human cells typically have 23 pairs of chromosomes. (Tế bào người thường 23 cặp nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Karyotypic (tính từ): thuộc về bộ nhiễm sắc thể, kiểu nhân.
  • Genomic (tính từ): thuộc về bộ gen (rộng hơn, bao gồm cả gen trên nhiễm sắc thể).
chromosomal

A scientist examines a chromosomal diagram in the laboratory.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới nhiễm sắc thể