chromosomal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhiễm sắc thể, liên quan đến nhiễm sắc thể: Mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với cấu trúc, chức năng hoặc đặc điểm của nhiễm sắc thể trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A chromosomal abnormality can cause genetic disorders. (Một bất thường về nhiễm sắc thể có thể gây ra các rối loạn di truyền.)
- Scientists are studying the chromosomal structure of the species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc nhiễm sắc thể của loài.)
- The test revealed a chromosomal variation. (Xét nghiệm cho thấy một biến thể nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chromosomal analysis": phân tích nhiễm sắc thể.
- Chromosomal analysis is a key part of prenatal screening. (Phân tích nhiễm sắc thể là một phần quan trọng của sàng lọc trước sinh.)
"Chromosomal inheritance": di truyền qua nhiễm sắc thể.
- The trait follows a pattern of chromosomal inheritance. (Đặc điểm đó tuân theo kiểu di truyền qua nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromosome (danh từ): nhiễm sắc thể.
- Human cells typically have 23 pairs of chromosomes. (Tế bào người thường có 23 cặp nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
- Karyotypic (tính từ): thuộc về bộ nhiễm sắc thể, kiểu nhân.
- Genomic (tính từ): thuộc về bộ gen (rộng hơn, bao gồm cả gen trên nhiễm sắc thể).
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới nhiễm sắc thể