chromosomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhiễm sắc thể: "chromosomique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến nhiễm sắc thể (chromosome), cấu trúc mang gen trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une anomalie chromosomique peut causer certaines maladies. (Một bất thường về nhiễm sắc thể có thể gây ra một số bệnh.)
- L'analyse chromosomique est utilisée en génétique. (Phân tích nhiễm sắc thể được sử dụng trong di truyền học.)
- Le caryotype est une représentation de l'ensemble chromosomique d'un individu. (Bộ nhiễm sắc thể đồ là một biểu diễn của toàn bộ nhiễm sắc thể của một cá thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aberration chromosomique": bất thường nhiễs sắc thể, chỉ sự thay đổi về số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể.
- Le syndrome de Down est dû à une aberration chromosomique. (Hội chứng Down là do một bất thường nhiễm sắc thể.)
"instabilité chromosomique": tính không ổn định nhiễm sắc thể, một tình trạng dễ xảy ra đứt gãy hoặc sắp xếp lại nhiễm sắc thể.
- L'instabilité chromosomique est observée dans certaines cellules cancéreuses. (Tính không ổn định nhiễm sắc thể được quan sát thấy trong một số tế bào ung thư.)
Biến thể và từ liên quan
- Chromosome (danh từ giống đực): nhiễm sắc thể.
- Les chromosomes portent l'information génétique. (Các nhiễm sắc thể mang thông tin di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Génétique (adj): thuộc về di truyền (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gen và nhiễm sắc thể).
- Caryotypique (adj): thuộc về bộ nhiễm sắc thể (caryotype).
Các cụm từ liên quan
Mutation chromosomique: đột biến nhiễm sắc thể.
- Une mutation chromosomique peut être héritée. (Một đột biến nhiễm sắc thể có thể được di truyền.)
Translocation chromosomique: chuyển đoạn nhiễm sắc thể.
- La translocation chromosomique est un échange de matériel entre chromosomes. (Chuyển đoạn nhiễm sắc thể là sự trao đổi vật chất giữa các nhiễm sắc thể.)
tính từ
- xem chromosome