chromosphere

/'krouməsfiə/
Học thuật
Thân thiện
chromosphere

A total solar eclipse reveals the sun's chromosphere as a thin red ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyển sắc: Một lớp khí trong bầu khí quyển của Mặt Trời, nằm ngay phía trên quang quyển (photosphere) bên dưới nhật hoa (corona). Lớp này màu đỏ hồng đặc trưng thường chỉ có thể quan sát trực tiếp được trong thời gian xảy ra nhật thực toàn phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists study the chromosphere to understand solar activity. (Các nhà khoa học nghiên cứu quyển sắc để hiểu về hoạt động của Mặt Trời.)
    • The red glow of the chromosphere becomes visible during a total solar eclipse. (Ánh sáng đỏ hồng của quyển sắc trở nên có thể nhìn thấy được trong kỳ nhật thực toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dynamics of the chromosphere": Động lực học của quyển sắc, thường dùng trong vật thiên văn để chỉ các quá trình vật phức tạp diễn ra trong lớp này.
    • Understanding the dynamics of the chromosphere is key to predicting solar flares. (Hiểu về động lực học của quyển sắc chìa khóa để dự đoán các vụ bùng nổ năng lượng Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromospheric (tính từ): thuộc về quyển sắc.
    • Chromospheric observations require special telescopes. (Các quan sát thuộc quyển sắc đòi hỏi kính thiên văn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar chromosphere: Quyển sắc Mặt Trời (cách gọi đầy đủ, nghĩa hơn trong bối cảnh khoa học).
chromosphere

A total solar eclipse reveals the sun's chromosphere as a thin red ring.

danh từ
  1. quyển sắc