chromotypographie

Học thuật
Thân thiện
chromotypographie

La chromotypographie permet d'imprimer des affiches aux couleurs vives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật in typô màu: Chỉ một phương pháp in ấn, cụ thể là in typo (sử dụng bản in chữ nổi), nhưng với nhiều màu sắc. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn.
    • Bản in typô màu: Chỉ chính sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật in này, tức là một bản in typo nhiều màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chromotypographie était une innovation majeure au XIXe siècle. (Kỹ thuật in typô màumột đổi mới quan trọng vào thế kỷ 19.)
    • Cette affiche ancienne est une belle chromotypographie. (Tấm áp phích cổ nàymột bản in typô màu đẹp.)
    • Il collectionne les chromotypographies publicitaires. (Anh ấy sưu tập các bản in typô màu quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử in ấn, mỹ thuật ứng dụng hoặc khi mô tả các tác phẩm in ấn cổ điển. ít phổ biến trong ngữ cảnh in ấn hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chromotypographique (tính từ): thuộc về kỹ thuật hoặc bản in typô màu.
    • Un procédé chromotypographique. (Một quy trình in typô màu.)
  • Typographie (danh từ giống cái): kỹ thuật in typo (thường một màu) / nghệ thuật sắp chữ.
  • Chromolithographie (danh từ giống cái): kỹ thuật in đá màu, một phương pháp in màu khác cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Impression typographique en couleurs: (cụm từ) in typo màu sắc. (Đâycách diễn giải nghĩa của từ hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

chromotypographie

La chromotypographie permet d'imprimer des affiches aux couleurs vives.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật in typô màu
  2. bản in typô màu