chronicité

Học thuật
Thân thiện
chronicité

La chronicité de la maladie nécessite un suivi médical régulier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mạn tính: Trong y học, "chronicité" chỉ đặc tính của một bệnh kéo dài trong thời gian dài, tiến triển chậm thường khó chữa khỏi hoàn toàn. trái ngược với các bệnh cấp tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chronicité de cette maladie nécessite un traitement à vie. (Tính mạn tính của căn bệnh này đòi hỏi một phương pháp điều trị suốt đời.)
    • Les médecins étudient les facteurs qui contribuent à la chronicité des troubles mentaux. (Các bác sĩ đang nghiên cứu các yếu tố góp phần vào tính mạn tính của các rối loạn tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à la chronicité": chuyển sang giai đoạn mạn tính.
    • Sans traitement approprié, l'infection risque de passer à la chronicité. (Nếu không được điều trị thích hợp, nhiễm trùng nguy chuyển sang giai đoạn mạn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronique (tính từ): mạn tính, kéo dài.
    • Une douleur chronique. (Một cơn đau mạn tính.)
  • Chroniquement (trạng từ): một cách mạn tính.
    • Un patient chroniquement malade. (Một bệnh nhân bị bệnh mạn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère chronique: đặc tính mạn tính.
  • Persistance: tính dai dẳng, sự kéo dài (trong một số ngữ cảnh y tế).
Từ trái nghĩa
  • Acuité: tính cấp tính.
    • L'acuité d'une maladie. (Tính cấp tính của một căn bệnh.)
chronicité

La chronicité de la maladie nécessite un suivi médical régulier.

danh từ giống cái
  1. (y học) tính mạn