chroniquement

Học thuật
Thân thiện
chroniquement

Le patient souffre chroniquement de douleurs articulaires.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kéo dài, một cách kinh niên: Dùng để mô tả một tình trạng, bệnh tật hoặc vấn đề tồn tại trong thời gian dài, dai dẳng thường khó chữa khỏi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est chroniquement en retard. (Anh ấy kinh niên đến muộn.)
    • Elle souffre chroniquement de migraines. ( ấy bị đau nửa đầu kinh niên.)
    • Ce problème est chroniquement présent dans notre société. (Vấn đề này tồn tại một cách dai dẳng trong xã hội chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chroniquement malade": bị bệnh kinh niên.

    • Mon grand-père est chroniquement malade. (Ông tôi bị bệnh kinh niên.)
  • "Un chômage chroniquement élevé": tình trạng thất nghiệp cao kéo dài.

    • La région fait face à un chômage chroniquement élevé. (Khu vực này đối mặt với tình trạng thất nghiệp cao kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronique (tính từ): kéo dài, kinh niên.

    • une maladie chronique (một căn bệnh kinh niên)
  • Chronicité (danh từ): tính chất kinh niên, tính chất kéo dài.

    • la chronicité d'un symptôme (tính chất kinh niên của một triệu chứng)
Từ đồng nghĩa
  • Durablement: một cách lâu dài.
  • Persistamment: một cách dai dẳng.
  • Constamment: một cách thường xuyên, liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Ponctuellement: một cách nhất thời, theo từng đợt.
  • Temporairement: một cách tạm thời.
  • Accidentellement: một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
Lưu ý sử dụng
  • Chroniquement thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, xã hội hoặc để chỉ những thói quen, tình trạng tiêu cực kéo dài.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại khó thay đổi của sự việc được mô tả.
chroniquement

Le patient souffre chroniquement de douleurs articulaires.

phó từ
  1. kéo dài, kinh niên

Từ chứa "chroniquement"