synchroniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đồng thời, cùng lúc: "synchroniquement" là một phó từ cổ, dùng để diễn tả hai hay nhiều sự việc xảy ra vào cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les deux événements se sont produits synchroniquement. (Hai sự kiện đã xảy ra đồng thời.)
- Il a parlé et agi synchroniquement. (Anh ấy đã nói và hành động cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se produire synchroniquement": xảy ra đồng thời.
- Ces phénomènes se produisent souvent synchroniquement. (Những hiện tượng này thường xảy ra đồng thời.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronique (adj): đồng đại, thuộc về cùng một thời điểm.
- Une analyse synchronique de la langue. (Một phân tích đồng đại về ngôn ngữ.)
Synchronisation (n): sự đồng bộ hóa.
- La synchronisation des horloges. (Sự đồng bộ hóa của các đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Simultanément: đồng thời (từ thông dụng hơn).
- En même temps: cùng lúc (cụm từ thông dụng).
Lưu ý
- Từ cũ: "synchroniquement" được ghi nhận là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng simultanément hoặc cụm từ en même temps để thay thế.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng thời