chronograph

/'krɔnəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
chronograph

The runner starts the chronograph on his wristwatch to time the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi thời gian, đồng hồ bấm giờ: Một thiết bị dùng để đo ghi lại các khoảng thời gian một cách chính xác. thường các chức năng bấm giờ độc lập với chức năng xem giờ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a chronograph to time the runners. (Anh ấy đã dùng một chiếc đồng hồ bấm giờ để tính thời gian cho các vận động viên chạy.)
    • This watch is not just a timepiece; it's a precision chronograph. (Chiếc đồng hồ này không chỉ để xem giờ; một máy ghi thời gian chính xác.)
    • The scientist relied on the chronograph for the experiment. (Nhà khoa học đã dựa vào máy ghi thời gian cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành (hàng không, thể thao, khoa học): "Chronograph" thường chỉ các thiết bị chuyên dụng độ chính xác cao.
    • The pilot's chronograph is an essential navigation instrument. (Máy ghi thời gian của phi công một dụng cụ định vị thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronographic (tính từ): thuộc về máy ghi thời gian, tính chất ghi thời gian.
    • chronographic functions (các chức năng bấm giờ)
  • Stopwatch (danh từ): đồng hồ bấm giờ (thường từ đồng nghĩa thông dụng hơn cho "chronograph" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Timer (danh từ): bộ đếm giờ, thiết bị hẹn giờ (nghĩa rộng hơn, có thể không ghi lại chỉ đếm ngược hoặc đếm xuôi).
Từ đồng nghĩa
  • Stopwatch: đồng hồ bấm giờ.
  • Timekeeper: thiết bị đo thời gian.
  • Timer: bộ đếm giờ, đồng hồ hẹn giờ.
chronograph

The runner starts the chronograph on his wristwatch to time the race.

danh từ
  1. máy ghi thời gian