chronologie

Học thuật
Thân thiện
chronologie

Une chronologie montre l'ordre des événements historiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Niên đại học: Môn khoa học nghiên cứu về việc xác định sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian chúng xảy ra.
    • Niên đại, thứ tự thời gian: Bản thân trình tự hoặc danh sách các sự kiện được sắp xếp theo thứ tự thời gian, từ sớm nhất đến muộn nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chronologie des rois de France est complexe. (Niên đại của các vị vua Pháp rất phức tạp.)
    • Les archéologues établissent la chronologie des civilisations anciennes. (Các nhà khảo cổ học thiết lập niên đại của các nền văn minh cổ đại.)
    • Pour comprendre l'histoire, il faut maîtriser la chronologie des événements. (Để hiểu lịch sử, cần nắm vững thứ tự thời gian của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronologie absolue": Niên đại tuyệt đối (xác định tuổi chính xác bằng các phương pháp khoa học như carbon phóng xạ).

    • La chronologie absolue permet de dater précisément cet objet. (Niên đại tuyệt đối cho phép xác định niên đại chính xác của vật thể này.)
  • "Chronologie relative": Niên đại tương đối (xác định thứ tự trước-sau của các sự kiện hoặc lớp địa chất không cần biết tuổi chính xác).

    • On a d'abord établi une chronologie relative des couches géologiques. (Trước tiên người ta đã thiết lập một niên đại tương đối của các lớp địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronologique (tính từ): thuộc về niên đại học, theo thứ tự thời gian.

    • Un tableau chronologique des découvertes. (Một bảng niên đại các khám phá.)
  • Chronologiquement (trạng từ): một cách thứ tự thời gian.

    • Les événements sont présentés chronologiquement. (Các sự kiện được trình bày một cách thứ tự thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordre temporel: trật tự thời gian.
  • Frise chronologique: dòng thời gian (thườngmột biểu đồ trực quan).
Các cụm từ liên quan
  • Établir une chronologie: thiết lập một niên đại/thứ tự thời gian.

    • Les historiens tentent d'établir une chronologie fiable de cette période. (Các nhà sử học cố gắng thiết lập một niên đại đáng tin cậy cho giai đoạn này.)
  • Respecter la chronologie: tuân theo thứ tự thời gian.

    • Dans son récit, il ne respecte pas la chronologie des faits. (Trong bài tường thuật của mình, anh ta không tuân theo thứ tự thời gian của các sự việc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chronologie" một cách ẩn dụ.)

chronologie

Une chronologie montre l'ordre des événements historiques.

danh từ giống cái
  1. niên đại học
  2. niên đại

Từ có nhắc đến "chronologie"