chronologiquement

Học thuật
Thân thiện
chronologiquement

Les événements sont présentés chronologiquement sur la frise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo thứ tự thời gian, theo niên đại: Chỉ cách thức sắp xếp, trình bày hoặc xem xét các sự kiện, dữ liệu theo trình tự thời gian chúng xảy ra, từ sớm nhất đến muộn nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les événements sont présentés chronologiquement dans le livre. (Các sự kiện được trình bày theo thứ tự thời gian trong cuốn sách.)
    • Pour bien comprendre l'histoire, il faut étudier les faits chronologiquement. (Để hiểu lịch sử, cần phải nghiên cứu các sự kiện theo niên đại.)
    • Rangez ces documents chronologiquement, s'il vous plaît. (Hãy sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raconter une histoire chronologiquement": kể một câu chuyện theo trình tự thời gian (từ đầu đến cuối, không đảo lộn).

    • Le témoin a raconté les faits chronologiquement. (Nhân chứng đã kể lại sự việc theo đúng trình tự thời gian.)
  • "classer par ordre chronologique": sắp xếp theo thứ tự thời gian (đâycụm danh từ phổ biến, trong đó "chronologiquement" là phó từ tương ứng).

    • Les archives sont classées par ordre chronologique. = Les archives sont classées chronologiquement. (Các tài liệu lưu trữ được sắp xếp theo thứ tự thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronologie (danh từ giống cái): niên đại học, thứ tự thời gian, biên niên sử.

    • La chronologie des dynasties vietnamiennes. (Niên đại của các triều đại Việt Nam.)
  • Chronologique (tính từ): (thuộc) niên đại, theo thứ tự thời gian.

    • Un tableau chronologique. (Một bảng niên biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Par ordre de date: theo thứ tự ngày tháng.
  • Dans l'ordre temporel: theo trật tự thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Dans le désordre: một cách lộn xộn, không theo trật tự.
  • De manière anachronique: một cách không đúng niên đại, lệch thời gian.
chronologiquement

Les événements sont présentés chronologiquement sur la frise.

phó từ
  1. theo niên đại