chronometer
/krə'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ rất chính xác: Một loại đồng hồ được chế tạo đặc biệt để giữ thời gian với độ chính xác rất cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi đo lường thời gian chính xác như hàng hải, thiên văn hoặc thể thao.
- Máy nhịp: Trong âm nhạc, đây là một dụng cụ dùng để đánh nhịp một cách đều đặn và chính xác, giúp người học nhạc giữ đúng tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's captain relied on the marine chronometer for navigation. (Thuyền trưởng con tàu dựa vào chiếc đồng hồ hàng hải để định vị.)
- The laboratory uses a high-precision chronometer for its experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng một chiếc đồng hồ chính xác cao cho các thí nghiệm của mình.)
- She set the chronometer to help her keep the tempo while practicing the piano. (Cô ấy đặt máy nhịp để giúp giữ nhịp khi luyện tập piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marine chronometer": Đồng hồ hàng hải, một loại chronometer đặc biệt chính xác, từng có vai trò sống còn trong việc xác định kinh độ khi đi biển.
- The invention of the marine chronometer revolutionized sea travel. (Phát minh ra đồng hồ hàng hải đã cách mạng hóa việc đi biển.)
- "Chronometer-certified": Được chứng nhận về độ chính xác (thường cho đồng hồ đeo tay), đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của một cơ quan kiểm định.
- This watch is chronometer-certified by the official Swiss institute. (Chiếc đồng hồ này được viện nghiên cứu chính thức của Thụy Sĩ chứng nhận độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chronometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc đo thời gian chính xác.
- The chronometric measurements were essential for the study. (Các phép đo thời gian chính xác là thiết yếu cho nghiên cứu.)
- Chronometry (danh từ): khoa học hoặc phương pháp đo thời gian chính xác.
- Advances in chronometry have improved GPS technology. (Những tiến bộ trong khoa học đo thời gian đã cải thiện công nghệ GPS.)
Từ đồng nghĩa
- Timekeeper: dụng cụ đo thời gian (nghĩa rộng hơn, có thể kém chính xác hơn chronometer).
- Stopwatch: đồng hồ bấm giờ (dùng chủ yếu để đo khoảng thời gian ngắn trong thể thao).
- Metronome: máy gõ nhịp (từ chuyên dùng trong âm nhạc, tương đương với nghĩa máy nhịp của chronometer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chronometer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chronometer")
danh từ
- (thể dục,thể thao) đồng hồ bấm giờ, crônômet
- (âm nhạc) máy nhịp