chronometrical
/,krɔnə'metrik/ Cách viết khác : (chronometrical) /,krɔnə'mətrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo thời gian chính xác: "chronometrical" mô tả những gì liên quan đến việc đo đạc thời gian một cách chính xác và khoa học, thường bằng các dụng cụ đặc biệt.
- Thuộc về đồng hồ bấm giờ: Trong thể thao, từ này chỉ những gì liên quan đến việc sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thành tích.
- Thuộc về máy nhịp: Trong âm nhạc, từ này chỉ những gì liên quan đến máy nhịp, một dụng cụ dùng để đánh dấu nhịp độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chronometrical data from the race was analyzed to determine the winner. (Dữ liệu đo thời gian chính xác từ cuộc đua đã được phân tích để xác định người chiến thắng.)
- A chronometrical study requires precise instruments. (Một nghiên cứu về đo lường thời gian chính xác đòi hỏi những dụng cụ chính xác.)
- The conductor insisted on chronometrical accuracy from the metronome. (Người chỉ huy dàn nhạc nhấn mạnh độ chính xác về nhịp độ từ máy nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chronometrical precision": độ chính xác về mặt thời gian.
- The experiment was conducted with chronometrical precision. (Thí nghiệm được tiến hành với độ chính xác tuyệt đối về mặt thời gian.)
"chronometrical measurement": phép đo thời gian chính xác.
- Astronomers rely on chronometrical measurements to track celestial movements. (Các nhà thiên văn học dựa vào các phép đo thời gian chính xác để theo dõi chuyển động của các thiên thể.)
Biến thể và từ gần giống
Chronometric (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về đo thời gian chính xác.
- The chronometric data is essential for the study. (Dữ liệu đo thời gian chính xác là thiết yếu cho nghiên cứu.)
Chronometer (n): đồng hồ đo thời gian chính xác, hải trình kế.
- The sailor used a chronometer to determine longitude. (Thủy thủ đã sử dụng một chiếc đồng hồ hải trình để xác định kinh độ.)
Chronometry (n): khoa đo thời gian, phép đo thời gian.
- Chronometry is a key aspect of modern physics. (Khoa đo thời gian là một khía cạnh then chốt của vật lý hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Timekeeping (adj/n): liên quan đến việc ghi/giữ giờ.
- Precise (adj): chính xác (nghĩa rộng hơn, không chỉ về thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "chronometrical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chronometrical")
tính từ
- (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet
- (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp