chronophotographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép động ảnh: Một kỹ thuật chụp ảnh ghi lại các giai đoạn liên tiếp của một chuyển động trên một loạt ảnh hoặc trên một tấm ảnh duy nhất, được phát triển vào cuối thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La chronophotographie a permis d'étudier le galop du cheval. (Phép động ảnh đã cho phép nghiên cứu nước đại của ngựa.)
- Les travaux d'Étienne-Jules Marey sur la chronophotographie sont célèbres. (Các công trình của Étienne-Jules Marey về phép động ảnh rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pionnier de la chronophotographie": Người tiên phong về phép động ảnh.
- Marey est considéré comme un pionnier de la chronophotographie. (Marey được coi là một người tiên phong về phép động ảnh.)
"Appareil de chronophotographie": Máy chụp động ảnh.
- Il a inventé un appareil de chronophotographie révolutionnaire. (Ông ấy đã phát minh ra một máy chụp động ảnh cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Chronophotographique (adj): thuộc về phép động ảnh.
- Une étude chronophotographique du mouvement. (Một nghiên cứu thuộc về phép động ảnh về chuyển động.)
Chronophotographier (v): chụp động ảnh.
- Ils ont cherché à chronophotographier le vol des oiseaux. (Họ đã tìm cách chụp động ảnh chuyến bay của chim.)
Từ đồng nghĩa
- Photographie du mouvement: ảnh chụp chuyển động.
- Analyse photographique du mouvement: phân tích chuyển động bằng ảnh chụp.
Thành ngữ liên quan
- Décomposer le mouvement par la chronophotographie: Phân tích chuyển động bằng phép động ảnh.
- Son objectif était de décomposer le mouvement par la chronophotographie. (Mục tiêu của ông ấy là phân tích chuyển động bằng phép động ảnh.)
danh từ giống cái
- phép động ảnh