chronoscope

/'krɔnəskoup/
Học thuật
Thân thiện
chronoscope

A scientist uses a chronoscope to measure the reaction time of a test subject.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo thời gian cực ngắn: Một dụng cụ khoa học dùng để đo chính xác các khoảng thời gian rất nhỏ, thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật tâm lý học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a chronoscope to measure the reaction time of the participants. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đo thời gian cực ngắn để đo thời gian phản ứng của những người tham gia.)
    • In the 19th century, the chronoscope was an important tool for ballistic research. (Vào thế kỷ 19, máy đo thời gian cực ngắn một công cụ quan trọng cho nghiên cứu đạn đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballistic chronoscope": Một loại chronoscope chuyên dụng được thiết kế để đo tốc độ của viên đạn hoặc vật thể di chuyển nhanh.
    • The ballistic chronoscope provided precise data on the bullet's velocity. (Máy đo thời gian đạn đạo cung cấp dữ liệu chính xác về vận tốc của viên đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronometry (n): Khoa đo thời gian, phép đo thời gian.
    • His research is in the field of chronometry. (Nghiên cứu của anh ấy thuộc lĩnh vực khoa đo thời gian.)
  • Chronometric (adj): (Thuộc về) phép đo thời gian, độ chính xác cao về thời gian.
    • The experiment required chronometric precision. (Thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao về thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Time interval meter: Máy đo khoảng thời gian.
  • Precision timer: Bộ đếm thời gian chính xác.
Lưu ý
  • "Chronoscope" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "high-precision timing device" (thiết bị đo thời gian độ chính xác cao) hơn.
chronoscope

A scientist uses a chronoscope to measure the reaction time of a test subject.

danh từ
  1. máy đo tốc độ tên đạn

Từ chứa "chronoscope"