chryséléphantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bằng ngà voi và vàng: Từ này mô tả một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tượng, được chế tác từ hai chất liệu chính là ngà voi và vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La statue de Zeus à Olympie était une œuvre chryséléphantine. (Bức tượng thần Zeus ở Olympia là một tác phẩm làm bằng ngà và vàng.)
- Les artistes de l'Antiquité créaient parfois des sculptures chryséléphantines. (Các nghệ nhân thời cổ đại đôi khi sáng tác những pho tượng bằng ngà và vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và bảo tàng học để mô tả chính xác kỹ thuật và chất liệu của các tác phẩm điêu khắc cổ điển, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Chryselephantin (adj): Cách viết tương tự trong tiếng Anh, cùng mang nghĩa "làm bằng ngà voi và vàng".
- Orfèvrerie (n): Nghề kim hoàn, đồ kim hoàn (liên quan đến việc chế tác vàng).
- Ivoire (n): Ngà voi (chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác trong tiếng Pháp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: (bằng ngà voi và vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- bằng ngà và vàng
- Statue chryséléphantinebức tượng bằng ngà và vàng