chrysalide

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) con nhộng
  2. (sinh vật học) kén nhộng
    • sortir de sa chrysalide
      bắt đầu hiển đạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chrysalide"

Từ có nhắc đến "chrysalide"

chrysalide
Un papillon sort de sa chrysalide.