chrysanthème

Học thuật
Thân thiện
chrysanthème

Une femme arrange un bouquet de chrysanthèmes dans un vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cúc (cây, hoa): Tên gọi chung của một loại cây cho hoa thuộc họ Cúc, thường nở vào mùa thu. Hoa nhiều cánh nhỏ xếp thành hình cầu hoặc đĩa, với nhiều màu sắc như trắng, vàng, hồng, tím.
    • Hoa cúc vàng: Đặc biệt, ở Pháp nhiều nước châu Âu, từ này thường gợi nhắc đến hoa cúc vàng hoặc trắng, được dùng phổ biến để đặt trên mộ vào ngày Lễ Các Thánh (Toussaint).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un pot de chrysanthèmes pour décorer mon balcon. (Tôi đã mua một chậu cúc để trang trí ban công.)
    • En France, on dépose souvent des chrysanthèmes sur les tombes le 1er novembre. (Ở Pháp, người ta thường đặt hoa cúc trên các ngôi mộ vào ngày 1 tháng 11.)
    • Cette variété de chrysanthème a des pétales très longs. (Giống cúc này những cánh hoa rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le chrysanthème d'automne": hoa cúc mùa thu.

    • Les chrysanthèmes d'automne colorent les jardins. (Những bông cúc mùa thu tô màu cho các khu vườn.)
  • "couleur chrysanthème": màu cúc (chỉ một sắc vàng đặc trưng của hoa cúc).

    • Elle portait une écharpe couleur chrysanthème. ( ấy đeo một chiếc khăn màu vàng cúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthémiste (danh từ): Người trồng hoa cúc chuyên nghiệp.
  • Chrysanthémique (tính từ): Thuộc về hoa cúc, tính chất của hoa cúc.
Từ đồng nghĩa
  • Marguerite (danh từ giống cái): Hoa cúc (một loại phổ biến, thường chỉ hoa cúc trắng nhỏ).
  • Camomille (danh từ giống cái): Cúc la (một loại cúc khác, thường dùng làm trà).
Thành ngữ liên quan
  • Être fleur de chrysanthème: (Thành ngữ ít phổ biến) Chỉ sự vật gắn liền với nghĩa trang hoặc cái chết, do tập tục dùng hoa cúc trong việc viếng mộ.
    • Ce vase a un peu l'air fleur de chrysanthème. (Chiếc bình này trông hơi giống đồ đểnghĩa trang.)
chrysanthème

Une femme arrange un bouquet de chrysanthèmes dans un vase.

{{chrysanthème}}
danh từ giống đực
  1. cúc (cây, hoa)