chrysarobin

Học thuật
Thân thiện
chrysarobin

A pharmacist carefully measures chrysarobin powder for a medicinal ointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chrysarobin: Một loại bột màu vàng, vị đắng, được sử dụng trong y học chủ yếu để điều trị các bệnh ngoài da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed chrysarobin ointment for the persistent rash. (Bác sĩ đơn thuốc mỡ chrysarobin cho chứng phát ban dai dẳng.)
    • Chrysarobin is derived from Goa powder. (Chrysarobin được chiết xuất từ bột Goa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "application of chrysarobin": việc bôi/thoa chrysarobin.
    • The application of chrysarobin requires careful handling to avoid staining. (Việc bôi chrysarobin đòi hỏi phải cẩn thận để tránh bị dính màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Goa powder (n): Bột Goa - nguồn gốc tự nhiên để chiết xuất chrysarobin.
  • Anthralin (n): Một dẫn xuất tổng hợp công dụng tương tự chrysarobin trong điều trị bệnh vẩy nến.
Từ đồng nghĩa
  • Araroba (n): Tên gọi khác chỉ nguồn cung cấp chrysarobin.
  • Dithranol (n): Một tên gọi khác của anthralin, một chất công dụng tương tự.
chrysarobin

A pharmacist carefully measures chrysarobin powder for a medicinal ointment.

Noun
  1. thuốc bột màu vàng, vị đắng dùng để chữa các bệnh ngoài da.