chrysobalanus

Noun
  1. một loại quả hạch (cây gỗ hay cây nhỡ, mọc so le, đơn nguyên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chrysobalanus"

chrysobalanus
A ripe chrysobalanus hangs from a branch among green leaves.