chrysolepis

Học thuật
Thân thiện
chrysolepis

A golden chrysolepis tree grows on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật: "Chrysolepis" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Sồi (Fagaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ thường xanh được gọi là "golden chinkapin" (sồi vàng) ở Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chrysolepis chrysophylla is native to the western United States. (Loài Chrysolepis chrysophylla nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ.)
    • The botanist studied the leaves of the Chrysolepis. (Nhà thực vật học nghiên cứu của chi Chrysolepis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ chi thực vật cụ thể này.
    • The genus Chrysolepis is closely related to Castanopsis. (Chi Chrysolepis quan hệ gần gũi với chi Castanopsis.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden chinkapin: Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
  • Chrysochloris: Một chi động vật (chuột chũi vàng) hoàn toàn khác biệt, chỉ tên khoa học bắt đầu bằng "chryso-" (nghĩa vàng) tương đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ khoa học (danh pháp) chính xác cho một chi thực vật.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm khi được sử dụng ngoài ngữ cảnh khoa học. Người học nên biết đây một thuật ngữ chuyên ngành.
chrysolepis

A golden chrysolepis tree grows on a sunny hillside.

Noun
  1. giống như chrysochloris

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chrysolepis"