chrysophrys

chrysophrys

A fisherman holds up a large chrysophrys with a proud smile.

Định nghĩa

Danh từ: - tráp Úc: "Chrysophrys" một danh từ khoa học chỉ một loài cá biển, cụ thể tráp Úc (Australian snapper), tên khoa học Chrysophrys auratus. Loài này thường được tìm thấyvùng biển quanh Úc New Zealand, nổi tiếng với thịt ngon màu sắc hồng bạc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • ( tráp Úc loài phổ biến trong giới cần thủ ở Úc.)
  • (Ngư dân đã bắt được một con tráp Úc lớn gần bờ biển New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học trong ngữ cảnh sinh học: "Chrysophrys" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để phân loại loài.
    • The genus Chrysophrys includes several species of sea bream. (Chi Chrysophrys bao gồm một số loài tráp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysophrys auratus (danh từ khoa học): tên đầy đủ của loài tráp Úc.
    • Chrysophrys auratus is also known as the Australian snapper. (Chrysophrys auratus còn được gọi là tráp Úc.)
  • Snapper (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài này.
    • The snapper is a prized catch in Australian waters. ( tráp một mẻ lưới quý giávùng biển Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Australian snapper: tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • tráp: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Sparidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chrysophrys" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chrysophrys" đây thuật ngữ chuyên ngành.