cruciferous

/kru:'sifərəs/
Học thuật
Thân thiện
cruciferous

A farmer harvests cruciferous vegetables in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ hoa thập tự, (thuộc) họ cải: Dùng để mô tả các loài thực vật thuộc họ Brassicaceae (trước đây gọi là Cruciferae), một họ thực vật hoa với bốn cánh hoa thường xếp thành hình chữ thập.
    • Có mang hình chữ thập: Mô tả đặc điểm hình thái, đặc biệt cách sắp xếp của các cánh hoa tạo thành hình dáng giống chữ thập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Broccoli, cauliflower, and kale are all cruciferous vegetables. (Bông cải xanh, súp trắng cải xoăn đều các loại rau thuộc họ cải.)
    • The cruciferous flowers are easy to identify by their four-petaled structure. (Những bông hoa họ cải rất dễ nhận biết nhờ cấu trúc bốn cánh hoa của chúng.)
    • This garden bed is dedicated to growing cruciferous plants. (Luống vườn này được dành để trồng các loại cây thuộc họ hoa thập tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng sức khỏe: Thuật ngữ "cruciferous" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về thực phẩm sức khỏe do các loại rau này chứa nhiều hợp chất lợi.

    • A diet rich in cruciferous vegetables may have health benefits. (Một chế độ ăn giàu rau họ cải có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
  • Trong phân loại thực vật học: Dùng để chỉ đặc điểm phân loại chính xác của một loài thực vật.

    • The plant was classified as cruciferous based on its floral morphology. (Loài cây này được phân loại thuộc họ cải dựa trên hình thái hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Crucifer (danh từ): Một loài thực vật thuộc họ Cruciferae (họ Cải).

    • Wild mustard is a common crucifer. ( tạt dại một loài cây họ cải phổ biến.)
  • Cruciferae (danh từ, danh pháp ): Tên gọi của họ thực vật ngày nay thường được gọi là Brassicaceae (họ Cải).

Từ đồng nghĩa
  • Brassicaceous (tính từ): (Thuộc) họ . Đây từ đồng nghĩa chuyên môn, chính xác hơn trong phân loại học hiện đại.
    • These are all brassicaceous plants. (Đây đều các loài thực vật thuộc họ Cải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "cruciferous").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cruciferous").

cruciferous

A farmer harvests cruciferous vegetables in a sunny field.

tính từ
  1. có mang hình chữ thập
  2. (thực vật học) (thuộc) họ hoa thập, (thuộc) họ cải