chrysopidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Bọ cánh gân xanh (Chrysopidae): Một họ côn trùng thuộc bộ Neuroptera, thường được gọi là bọ cánh gân xanh (green lacewings) trong tiếng Anh. Ấu trùng trưởng thành của chúng những loài thiên địch có ích, ăn các loài rệp sâu hại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chrysopidae are beneficial insects for gardeners. (Họ bọ cánh gân xanh những côn trùng có ích cho người làm vườn.)
    • Larvae of chrysopidae are often called "aphid lions". (Ấu trùng của họ bọ cánh gân xanh thường được gọi là "sư tử rệp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học/nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về côn trùng học hoặc trong các tài liệu về kiểm soát sinh học dịch hại.
    • Integrated pest management programs often encourage the presence of Chrysopidae. (Các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp thường khuyến khích sự hiện diện của họ Chrysopidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Green lacewing (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc họ Chrysopidae, có thể dịch bọ cánh gân xanh.
  • Neuroptera (n): Bộ Cánh gân, bộ côn trùng họ Chrysopidae thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Lacewing: Tên gọi chung cho các loài côn trùng cánh màng dạng ren, bao gồm cả họ Chrysopidae (bọ cánh gân xanh) họ Hemerobiidae (brown lacewings - bọ cánh gân nâu).
Noun
  1. bọ lacewings (bọ khi trưởng thành màu xanh nhạt, râu dài, mắt vàng sáng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống