chrysoprase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Crizopra: Một loại đá quý thuộc họ chalcedony, có màu xanh lục táo nhạt đến đậm, được sử dụng làm đồ trang sức. Thành phần chính là silicon dioxide (SiO₂) với các tạp chất nickel tạo màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bague est sertie d'une magnifique chrysoprase. (Chiếc nhẫn được gắn một viên crizopra tuyệt đẹp.)
- La chrysoprase est une variété de calcédoine. (Crizopra là một loại biến thể của canxedon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pierre de chrysoprase": đá crizopra.
- Il collectionne les pierres fines, dont une superbe pierre de chrysoprase. (Anh ấy sưu tầm đá bán quý, trong đó có một viên đá crizopra tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrysoprase (từ này không có biến thể phổ biến trong tiếng Pháp, nó là một thuật ngữ khoáng vật học chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
- Calcédoine verte: canxedon xanh lục (tên gọi chung cho nhóm đá, trong đó crizopra là một thành viên nổi tiếng vì màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "chrysoprase" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) crizopra