chrysopsis mariana

Học thuật
Thân thiện
chrysopsis mariana

A small patch of Chrysopsis mariana blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cúc tây vạn thọ sốngmiền Đông Nam nước Mỹ: Chrysopsis mariana tên khoa học của một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được gọi là cúc tây vạn thọ. Đây một loài cây lâu năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the yellow flowers of Chrysopsis mariana. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa vàng của cúc tây vạn thọ.)
    • Chrysopsis mariana is native to the southeastern United States. (Cúc tây vạn thọ nguồn gốc từ miền Đông Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong chi .
    • The specimen was correctly identified as Chrysopsis mariana. (Mẫu vật đã được xác định chính xác Chrysopsis mariana.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden aster (tên gọi chung trong tiếng Anh): cúc tây vàng. Đây tên gọi chung cho các loài trong chi .
  • Maryland golden aster (tên gọi khác): cúc tây vàng Maryland. Đây một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loài .
Từ đồng nghĩa
  • Maryland golden aster: cúc tây vàng Maryland (tên gọi thông thường khác).
  • Perennial golden aster: cúc tây vàng lâu năm (mô tả đặc tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.)

chrysopsis mariana

A small patch of Chrysopsis mariana blooms in a sunny meadow.

Noun
  1. cúc tây vạn thọ (sốngmiền Đông nam nước Mỹ)

Từ đồng nghĩa