chrysotherapy

Học thuật
Thân thiện
chrysotherapy

A doctor administers chrysotherapy to a patient with rheumatoid arthritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp dùng vàng: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các hợp chất chứa vàng để chữa một số bệnh, đặc biệt các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp dạng thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chrysotherapy was once a common treatment for severe rheumatoid arthritis. (Chrysotherapy từng phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh viêm khớp dạng thấp nặng.)
    • The doctor considered chrysotherapy for the patient who did not respond to other drugs. (Bác sĩ đã cân nhắc liệu pháp vàng cho bệnh nhân không đáp ứng với các loại thuốc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc lịch sử y học để mô tả một phương pháp điều trị cụ thể.
    • The study reviewed the efficacy and side effects of chrysotherapy. (Nghiên cứu đã xem xét hiệu quả tác dụng phụ của liệu pháp vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Auranofin (n): Tên một loại thuốc cụ thể chứa vàng dùng trong điều trị viêm khớp, một dạng của chrysotherapy.
  • Gold therapy (n): Cách gọi khác, thông dụng hơn cho "chrysotherapy".
Từ đồng nghĩa
  • Gold treatment: Điều trị bằng vàng.
  • Aurotherapy: Liệu pháp vàng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
chrysotherapy

A doctor administers chrysotherapy to a patient with rheumatoid arthritis.

Noun
  1. liệu pháp dùng hóa chất trị bệnh (dùng chât hóa học trong đó vàng để trị bệnh, dụ bệnh viêm khớp)