chthonien

Học thuật
Thân thiện
chthonien

Les divinités chthoniennes émergent des profondeurs de la terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thần thoại học) Thuộc về thế giới ngầm dưới lòng đất: Từ này mô tả các vị thần, linh hồn hoặc sức mạnh liên hệ với lòng đất, thế giới âm phủ hoặc cõi âm, trái ngược với các vị thần trên trời (thần thiên giới).
    • Thuộc về đất, gắn liền với đất: Có thể dùng để chỉ những nguồn gốc từ lòng đất hoặc sinh ra từ đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la mythologie grecque, Hadès est une divinité chthonienne. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hades là một vị thần âm ty.)
    • Les cultes chthoniens étaient souvent associés à la fertilité de la terre. (Các tín ngưỡng thờ thần âm ty thường gắn liền với sự màu mỡ của đất đai.)
    • Ces forces chthoniennes évoquent les profondeurs mystérieuses du sol. (Những sức mạnh âm ty này gợi lên chiều sâu bí ẩn của lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puissances chthoniennes": Các thế lực âm ty, thường chỉ những sức mạnh nguyên thủy, tối tăm hoặc sáng tạo đến từ lòng đất.

    • Le roman évoque des puissances chthoniennes qui se réveillent. (Cuốn tiểu thuyết gợi lên những thế lực âm ty đang thức giấc.)
  • "Caractère chthonien": Tính chất âm ty, dùng để miêu tả một bầu không khí, một địa điểm hoặc một ý niệm gắn liền với sự huyền bí, tối tăm của lòng đất.

    • Cette grotte a un caractère chthonien impressionnant. (Hang động này có một tính chất âm ty đầy ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chthonienne (adj, dạng giống cái): âm ty.
  • Chthonic (adj, tiếng Anh): âm ty. (Đâytừ cùng gốc Hy Lạp được sử dụng trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Souterrain (adj): ngầm, dưới đất. (Tuy nhiên, từ này thiếu sắc thái thần thoại, tôn giáo của "chthonien").
  • Infernal (adj): thuộc địa ngục. (Nhấn mạnh khía cạnh trừng phạt, khổ đau hơn là nguồn gốc từ đất).
Từ trái nghĩa
  • Ouranien (adj): thiên giới, thuộc về trời. (Chỉ các vị thần trên trời, như Zeus).
  • Céleste (adj): thuộc về trời, thiên thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Divinités chthoniennes": Các vị thần âm ty. Đâycụm từ cố định thường gặp nhất khi sử dụng từ này, dùng để chỉ tập hợp các vị thần cai quản thế giới dưới lòng đất, sự chết chóc đôi khisự sinh sôi (như Demeter/Persephone).
    • Les Érinyes, déesses de la vengeance, sont des divinités chthoniennes. (Các Erinys, những nữ thần báo thù, là các vị thần âm ty.)
chthonien

Les divinités chthoniennes émergent des profondeurs de la terre.

tính từ
  1. (thần thoại học) Divinités chthoniennes thần âm ty