chu kiang

Học thuật
Thân thiện
chu kiang

A boat sails down the Chu Kiang river.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sông Châu Giang: Tên một con sông lớnphía đông nam Trung Quốc, chảy vào Biển Đông. Đây một tên riêng địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Pearl River Delta is formed by the Chu Kiang. (Đồng bằng Châu Giang được hình thành bởi sông Châu Giang.)
    • Guangzhou is a major city located on the Chu Kiang. (Quảng Châu một thành phố lớn nằm bên sông Châu Giang.)
Lưu ý sử dụng
  • "Chu Kiang" một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "sông Châu Giang" hoặc "sông Châu".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản địa , lịch sử hoặc bản tin về Trung Quốc.
Biến thể từ liên quan
  • Pearl River: Tên gọi bằng tiếng Anh của sông Châu Giang.
  • Zhujiang: Cách phiên âm Hán-Việt hiện đại (theo pinyin) của cùng con sông này, cũng có nghĩa "sông Châu Giang".
chu kiang

A boat sails down the Chu Kiang river.

Noun
  1. sông Châu Giang (thuộc Trung Quốc)

Từ đồng nghĩa