chuông cáo phó
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng chuông được rung lên để báo tin một người vừa qua đời: Một hồi chuông đặc biệt từ nhà thờ hoặc nơi thờ tự, thông báo cho cộng đồng biết về sự ra đi của một người.
- Dấu hiệu báo trước sự kết thúc hoặc suy tàn của một điều gì đó: (Nghĩa bóng) Âm thanh hoặc sự kiện báo hiệu sự chấm dứt, sụp đổ của một thời kỳ, một tổ chức hay một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng chuông cáo phó vang lên buồn bã khắp làng. (Âm thanh báo tin người mất vang lên một cách buồn thảm khắp làng.)
- Sự phá sản của công ty ấy như một hồi chuông cáo phó cho cả một nền công nghiệp lỗi thời. (Việc công ty đó phá sản giống như tín hiệu báo trước sự diệt vong của cả một ngành công nghiệp lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường được sử dụng trong các bài viết mang tính chất trang trọng, bi quan để miêu tả sự kết thúc.
- Bài báo đó được coi như hồi chuông cáo phó cho chế độ cũ. (Bài báo đó được xem như điềm báo về sự sụp đổ của chế độ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuông báo tử: Cách nói khác với nghĩa tương tự "chuông cáo phó".
- Cáo phó (danh từ): Văn bản, thông báo bằng chữ viết để loan tin một người đã mất.
Từ đồng nghĩa
- Hiệu kèn truy điệu: (Nghĩa bóng) Dấu hiệu báo trước sự chấm dứt.
- Điềm báo tang: Điều báo trước về một mất mát, tai ương.
Thành ngữ liên quan
- Vang lên hồi chuông cáo phó: (Thành ngữ) Đánh dấu sự kết thúc không thể tránh khỏi của một sự việc.
- Phán quyết của tòa án vang lên hồi chuông cáo phó cho những tham vọng của hắn. (Bản án của tòa đánh dấu sự chấm dứt mọi tham vọng của hắn.)