chuột chù

chuột chù

Chuột chù thường sống trong các bụi rậm và ăn sâu bọ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật nhỏ, thuộc bộ Ăn sâu bọ, hình dáng giống chuột nhưng mõm dài nhọn, thường ăn côn trùng: "chuột chù" tên gọi chung cho các loài trong họ Chuột chù, không phải loài gặm nhấm thực sự.
    • Trong văn hóa dân gian, đôi khi được nhắc đến như một con vật mùi hôi đặc trưng: Tên gọi "chuột chù" thường gắn với đặc điểm tuyến mùi để tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chuột chù thường sống trong các bụi rậm ăn sâu bọ. (Loài chuột chù thường sống trong các bụi rậm ăn sâu bọ.)
    • Đừng bắt , đó một con chuột chù, không phải chuột nhà. (Đừng bắt , đó một con chuột chù, không phải chuột nhà.)
    • Mùi của chuột chù rất khó chịu. (Mùi của chuột chù rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chết như chuột chù": Thành ngữ ám chỉ cái chết không đáng kể, lặng lẽ ít được ai quan tâm, biết đến.
    • Kẻ phản bội ấy chết như chuột chù trong một góc phố tối. (Kẻ phản bội ấy chết lặng lẽ, không ai hay biết trong một góc phố tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuột chũi (danh từ): Một loài động vật nhỏ khác, chuyên đào hang sống dưới đất, thuộc bộ Chuột chũi.
  • Chuột (danh từ): Tên gọi chung cho nhiều loài gặm nhấm thuộc họ Chuột, khác với họ Chuột chù.
Từ đồng nghĩa
  • Sóc chuột: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho một số loài chuột chù.
  • Musaraigne: Tên gọi theo tiếng Pháp (chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc đối chiếu).
Thành ngữ liên quan
  • "Chuột chù chê khỉ rằng hôi": Thành ngữ chế giễu việc người khuyết điểm này lại đi chê khuyết điểm tương tự của người khác.
    • Anh ta còn lười hơn tôi mà lại phê bình người khác, đúng chuột chù chê khỉ rằng hôi. (Anh ta còn lười hơn tôi mà lại phê bình người khác, đúng kẻ tật thì hay giật mình.)