chuang-tzu

Học thuật
Thân thiện
chuang-tzu

A student reads a book about the philosopher Chuang-tzu.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trang Tử: Một triết gia Trung Quốc nổi tiếng sống vào khoảng thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Ông nhân vật trung tâm của Đạo giáo (Taoism) tác giả chính của cuốn sách cùng tên, "Nam Hoa Kinh" (còn gọi là "Trang Tử").
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The teachings of Chuang-tzu emphasize spontaneity and freedom. (Những lời dạy của Trang Tử nhấn mạnh đến sự tự nhiên tự do.)
    • Many people study Chuang-tzu to understand Taoist philosophy. (Nhiều người nghiên cứu Trang Tử để hiểu triết Đạo giáo.)
    • Chuang-tzu is often mentioned alongside Lao-tzu. (Trang Tử thường được nhắc đến cùng với Lão Tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The philosophy of Chuang-tzu": Triết học của Trang Tử, thường đề cập đến các tư tưởng về sự hòa hợp với Đạo (Tao), tính tương đối, sự giải thoát tinh thần.

    • The philosophy of Chuang-tzu uses parables and humor to convey deep truths. (Triết học của Trang Tử sử dụng ngụ ngôn sự hài hước để truyền tải những chân lý sâu sắc.)
  • "A Chuang-tzu-style parable": Một câu chuyện ngụ ngôn theo phong cách Trang Tử, thường chứa đựng bài học triết sâu sắc hài hước.

    • He told a Chuang-tzu-style parable about a man who dreamed he was a butterfly. (Anh ấy kể một câu chuyện ngụ ngôn kiểu Trang Tử về một người thấy mình bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zhuangzi: Cách phiên âm hiện đại (theo Hán-Việt bính âm) của "Chuang-tzu". Đây cách viết phổ biến hơn trong các văn bản học thuật đương đại.

    • The book "Zhuangzi" is a foundational text of Taoism. (Cuốn sách "Nam Hoa Kinh" một văn bản nền tảng của Đạo giáo.)
  • Taoism / Daoism (n): Đạo giáo, hệ thống triết học tôn giáo Trang Tử một đại biểu quan trọng.

  • Lao-tzu / Laozi (n): Lão Tử, triết gia được coi người sáng lập Đạo giáo bậc tiền bối của Trang Tử.
Từ đồng nghĩa
  • Zhuang Zhou: Tên thật được cho của Trang Tử (Chu họ, Trang tên).
  • The Taoist philosopher: Nhà triết học Đạo giáo (cách gọi chung để chỉ Trang Tử trong bối cảnh triết học).
Thành ngữ liên quan
  • "Butterfly dream" (Giấc mơ bướm): Một ẩn dụ nổi tiếng từ sách Trang Tử, nói về sự hoài nghi giữa thực mộng, giữa bản ngã thế giới.

    • He referenced the Butterfly dream of Chuang-tzu in his essay. (Anh ấy đã nhắc đến giấc mơ bướm của Trang Tử trong bài tiểu luận của mình.)
  • "The joy of fishes" (Niềm vui của ): Một câu chuyện khác của Trang Tử bàn về sự đồng cảm hiểu biết chủ quan.

    • The debate was like Chuang-tzu's parable of "the joy of fishes". (Cuộc tranh luận giống như ngụ ngôn "niềm vui của " của Trang Tử.)
chuang-tzu

A student reads a book about the philosopher Chuang-tzu.

Noun
  1. Trang Tử (Nhân vật nổi tiếng của Trung Quốc)

Từ đồng nghĩa