chuchotis

Học thuật
Thân thiện
chuchotis

Les enfants écoutent les chuchotis de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời thầm thì nhỏ nhẻ: Tiếng nói rất nhỏ, chỉ đủ để người gần đó nghe thấy, thường mang ý nghĩa riêng tư, bí mật hoặc tình cảm.
    • Tiếng rì rầm nhẹ (thơ ca): Trong ngôn ngữ văn chương, từ này còn có thể chỉ những âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu phát ra từ thiên nhiên hoặc sự vật, như tiếng gió, tiếng nước chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai entendu un chuchotis à l'autre bout de la pièce. (Tôi nghe thấy một tiếng thầm thìđầu kia căn phòng.)
    • Les chuchotis des amoureux sous la lune. (Những lời thầm thì của đôi tình nhân dưới ánh trăng.)
    • Le doux chuchotis de la rivière. (Tiếng rì rầm êm dịu của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un chuchotis": Trong một tiếng thầm thì.

    • Elle a répondu dans un chuchotis à peine audible. ( ấy đã trả lời bằng một tiếng thầm thì khó nghe thấy.)
  • "Écouter les chuchotis": Lắng nghe những tiếng thì thầm.

    • La nuit, on peut écouter les chuchotis de la forêt. (Vào ban đêm, người ta có thể lắng nghe những tiếng rì rầm của khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuchotement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩatiếng thì thầm, tiếng nói nhỏ.

    • Ils échangèrent quelques chuchotements. (Họ trao đổi vài lời thì thầm.)
  • Chuchoter (động từ): Thì thầm, nói nhỏ.

    • Pourquoi chuchotes-tu ? (Tại sao anh lại nói thầm vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Murmure: Tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
  • Sussurement: (Từ hiếm) Tiếng xì xầm, tiếng nói nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chuchotis")

chuchotis

Les enfants écoutent les chuchotis de la forêt.

danh từ giống đực
  1. lời thầm thì nhỏ nhẻ
  2. (thơ ca) tiếng rì rầm nhẹ