chuck-farthing
/'tʃʌk,fɑ:ðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đáo: "chuck-farthing" là tên một trò chơi dân gian cũ của Anh, trong đó người chơi ném (chuck) một đồng xu (farthing) hoặc một vật nhỏ tương tự với mục tiêu là đưa nó vào hoặc càng gần một mục tiêu nhất định (như một cái lỗ trên mặt đất hoặc một vật thể khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children in the Victorian era often played chuck-farthing in the streets. (Những đứa trẻ ở thời Victoria thường chơi trò đáo trên những con phố.)
- Chuck-farthing was a simple game that required only a coin and a target. (Trò đáo là một trò chơi đơn giản chỉ cần một đồng xu và một mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các trò chơi truyền thống cũ, không còn phổ biến trong đời sống hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Pitch-and-toss: Một trò chơi ném đồng xu tương tự, thường liên quan đến việc cá cược.
- Hole-in-one: Một thuật ngữ trong môn gôn, chỉ việc đưa bóng vào lỗ chỉ với một cú đánh, có điểm tương đồng về ý tưởng "ném/chọc trúng mục tiêu".
Từ đồng nghĩa
- Coin-tossing game: trò chơi ném đồng xu.
- Pitching game: trò chơi ném trúng đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "chuck-farthing".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuck-farthing".
danh từ
- trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa