chuckle-headed

/'tʃʌkl'hedid/
Học thuật
Thân thiện
chuckle-headed

A man with a chuckle-headed expression stares blankly at a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, đần độn: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc hành động thiếu thông minh, khờ khạo, hoặc những suy nghĩ ngớ ngẩn. Từ này thường mang sắc thái chế giễu nhẹ nhàng hơn xúc phạm nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He came up with another chuckle-headed idea that made everyone laugh. (Hắn ta lại nảy ra một ý tưởng ngốc nghếch khác khiến mọi người cười phá lên.)
    • Don't be so chuckle-headed! Look at the map before you drive. (Đừng đần độn thế! Hãy nhìn bản đồ trước khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chuckle-headed grin": nụ cười ngốc nghếch, khờ khạo.

    • He just gave me a chuckle-headed grin and shrugged. (Hắn chỉ trao cho tôi một nụ cười ngốc nghếch rồi nhún vai.)
  • "chuckle-headed behavior": hành vi ngớ ngẩn, đần độn.

    • His chuckle-headed behavior often gets him into trouble. (Hành vi ngớ ngẩn của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chucklehead (danh từ): người ngốc nghếch, kẻ đần độn.
    • That chucklehead forgot his keys again. (Tên ngốc đó lại quên chìa khóa lần nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Daft: khờ khạo, gàn dở.
  • Dim-witted: đần độn, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Clever: khôn ngoan, lanh lợi.
  • Sensible: óc phán đoán, biết điều.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chuckle-headed" tính chất không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất hài hước, chế giễu.
  • Mặc dù chỉ sự ngu ngốc nhưng thường không ác ý mạnh, đôi khi còn thể hiện sự thân mật, trêu chọc.
chuckle-headed

A man with a chuckle-headed expression stares blankly at a simple puzzle.

tính từ
  1. ngu ngốc, đần độn