chuckwalla

Học thuật
Thân thiện
chuckwalla

A chuckwalla basks on a sun-warmed rock in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn to: Một loài thằn lằn ăn cỏ, kích thước lớn, sống trong các khe đánhững vùng khô cằn thuộc Tây Nam nước Mỹ Mexico. Tên khoa học Sauromalus ater.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chuckwalla is well-adapted to desert life. (Thằn lằn to rất thích nghi với cuộc sống sa mạc.)
    • We saw a chuckwalla basking on a sunlit rock. (Chúng tôi nhìn thấy một con thằn lằn to đang phơi nắng trên một tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuckwalla" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả hệ sinh thái sa mạc.
    • The chuckwalla's primary defense mechanism is to inflate its body with air, wedging itself tightly into a rock crevice. ( chế phòng vệ chính của thằn lằn to phồng cơ thể lên bằng không khí, tự mắc kẹt chặt vào khe đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Common chuckwalla (n): Thằn lằn to thông thường, chỉ loài điển hình.
  • Desert iguana (n): Kỳ nhông sa mạc (một loài bò sát sa mạc khác, họ hàng xa).
Từ đồng nghĩa
  • Herbivorous desert lizard: Thằn lằn sa mạc ăn cỏ (cụm từ mô tả).
  • Sauromalus ater: Tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

chuckwalla

A chuckwalla basks on a sun-warmed rock in the desert.

Noun
  1. thằn lằn to (thằn lằn ăn cỏ sống trong khe đánhững vùng khô cằn miền Tây Nam nước Mỹ Mexico)