chuintement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Sự đọc thành âm xuýt: Chỉ cách phát âm một phụ âm xát (thường là /ʃ/ hoặc /ʒ/) với luồng hơi bị ép qua một khe hẹp, tạo ra âm thanh đặc trưng.
- Sự xuýt; tiếng xuýt: Âm thanh gió hoặc hơi phát ra mạnh và kéo dài, tương tự như tiếng rít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chuintement est caractéristique de certaines consonnes fricatives. (Âm xuýt là đặc trưng của một số phụ âm xát.)
- On entendait le chuintement de la bouilloire sur le feu. (Người ta nghe thấy tiếng xuýt của ấm đun nước trên lửa.)
- Le chuintement du vent dans les arbres était apaisant. (Tiếng gió rít qua cây cối thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un chuintement": Có âm xuýt (trong giọng nói hoặc cách phát âm).
- Certains locuteurs ont un léger chuintement en prononçant le "s". (Một số người nói có một âm xuýt nhẹ khi phát âm chữ "s".)
"Produire un chuintement": Phát ra tiếng xuýt.
- La valve produit un chuintement quand la pression est trop forte. (Van phát ra tiếng xuýt khi áp suất quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuintant, e (tính từ): Có âm xuýt, phát ra tiếng xuýt.
- Une consonne chuintante. (Một phụ âm xuýt.)
- Chuinter (động từ): Phát ra âm xuýt, đọc thành âm xuýt.
- La vapeur chuintait en s'échappant. (Hơi nước rít lên khi thoát ra.)
Từ đồng nghĩa
- Sifflement (danh từ): Tiếng huýt sáo, tiếng rít (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại âm thanh gió rít).
- Souffle (danh từ): Hơi thở, tiếng thổi (nhấn mạnh đến luồng hơi hơn là âm sắc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chuintement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuintement")
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm xuýt
- sự xuýt; tiếng xuýt
- Le chuintement du jet de vapeurtiếng xuýt của vòi hơi nước