chuintement

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm xuýt
  2. sự xuýt; tiếng xuýt
    • Le chuintement du jet de vapeur
      tiếng xuýt của vòi hơi nước
chuintement
Le chuintement de la bouilloire annonce que l'eau est chaude.