chukaku-ha

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức cánh tả cực đoan: Chỉ một nhóm trang cánh tả cực đoan được thành lập tại Nhật Bản vào năm 1957 sau sự phân liệt từ Đảng Cộng sản Nhật Bản. Tổ chức này theo đuổi các hoạt động chính trị quá khích.
    • Phần tử cánh tả cực đoan: Có thể dùng để chỉ chính nhóm này hoặc các thành viên của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chukaku-ha was known for its militant activism. (Tổ chức chukaku-ha được biết đến với chủ nghĩa hành động quá khích.)
    • Security was increased due to threats from the chukaku-ha. (An ninh được tăng cường do các mối đe dọa từ phần tử chukaku-ha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chính trị: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích chính trị, lịch sử hoặc báo cáo an ninh để đề cập đến các nhóm cực đoan cụ thể ở Nhật Bản thế kỷ 20.
    • The scholar's thesis focused on the ideology of the chukaku-ha. (Luận văn của học giả tập trung vào hệ tư tưởng của chukaku-ha.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung Hạch phái: Đây cách phiên âm Hán-Việt khác của cùng thuật ngữ "chukaku-ha".
  • Cánh tả cực đoan (Ultra-leftist): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các nhóm hoặc cá nhân tư tưởng hành động cực đoan thuộc cánh tả chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm trang cánh tả: Nhóm tổ chức sử dụng bạo lực để theo đuổi mục tiêu chính trị cánh tả.
  • Phần tử quá khích: Thành viên của các phong trào chính trị thúc đẩy hành động cực đoan.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Chukaku-ha" một thuật ngữ chính trị-học thuật đặc thù, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, chính trị Nhật Bản hoặc các tài liệu về an ninh.
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này gắn liền với một giai đoạn lịch sử cụ thể của Nhật Bản (từ nửa sau thế kỷ 20), do đó khi sử dụng cần chú ý đến khung thời gian này.
Noun
  1. phần tử cực đoan cánh tả (ra đời năm 1957 từ sự sụp đổ của Đảng Cộng Sản Nhật)

Từ đồng nghĩa