chum chúm

chum chúm

Cô bé cười, đôi môi chum chúm trông rất dễ thương.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi chúm lại, dáng chúm chúm: Dùng để miêu tả trạng thái hơi khép, hơi co lại (thường của môi, miệng) một cách nhẹ nhàng, không hoàn toàn khép kín. Từ này gợi tả một dáng vẻ e ấp, thẹn thùng hoặc đang mỉm cười nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cười, đôi môi chum chúm trông rất dễ thương.
    • thẹn thùng, miệng chum chúm không nói nên lời.
    • lão nhai trầu, môi chum chúm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chum chúm cười": cười một cách e lệ, mỉm cười nhẹ khiến môi hơi chúm lại.
    • Nghe lời khen, ấy chỉ chum chúm cười không đáp.
  • "chum chúm môi": làm cho đôi môi hơi khép, hơi chúm lại (thể hiện sự bối rối, suy hoặc chuẩn bị nói).
    • Cậu chum chúm môi, tỏ vẻ không đồng ý.
Biến thể từ gần giống
  • Chúm (động từ): khép, co lại (môi, miệng) thành hình tròn nhỏ.
    • chúm môi lại để ra hiệu im lặng.
  • Chúm chím (tính từ): gần nghĩa với "chum chúm", thường dùng để tả nụ cười e ấp, kín đáo.
    • Nụ cười chúm chím.
Từ đồng nghĩa
  • Chúm chím: e ấp, mỉm cười nhẹ.
  • Mỉm: cười nhẹ, cười kín đáo (thường dùng "mỉm cười").
Từ trái nghĩa
  • Hả: cười to, tỏ ra khoái chí.
  • Tươi cười: cười rạng rỡ, để lộ hàm răng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chum chúm" chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc phó từ để miêu tả trạng thái của đôi môi.
  • Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường dùng trong văn miêu tả, khẩu ngữ để tăng tính hình tượng, ít dùng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng.
  • Đây một từ láy, tác dụng gợi hình gợi cảm.